Lịch âm ngày 14/08/2038 — Thứ Bảy

Thứ Bảy, ngày 14/08/2038 dương lịch là ngày 14/7 âm lịch năm Mậu Ngọ, ngày Quý Hợi, tháng Canh Thân. Đây là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Bình, Sao Nữ, được đánh giá xấu (28/100). Giờ hoàng đạo: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Bảy

14

Tháng 8 năm 2038

Âm lịch

14/7

Ngày 14 · tháng thiếu · năm Mậu Ngọ (Ngựa)

Ngày Quý Hợi · Tháng Canh Thân · Năm Mậu Ngọ

Nạp âm: Đại Hải Thủy (Thủy) · Tiết khí: Lập Thu

Ngày hắc đạo · Câu TrậnXấuĐiểm ngày: 28/100

Kỵ khởi công, dễ dây dưa.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Sửa chữa nhà
  • Đi lại
  • Việc thường ngày

Việc nên tránh

  • Đào đất
  • Khởi công lớn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Nhâm Tý · Bạch Hổ

Giờ Sửu01:00–02:59

Quý Sửu · Ngọc Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Giáp Dần · Thiên Lao

Giờ Mão05:00–06:59

Ất Mão · Huyền Vũ

Giờ Thìn07:00–08:59

Bính Thìn · Tư Mệnh

Giờ Tỵ09:00–10:59

Đinh Tỵ · Câu Trận

Giờ Ngọ11:00–12:59

Mậu Ngọ · Thanh Long

Giờ Mùi13:00–14:59

Kỷ Mùi · Minh Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Canh Thân · Thiên Hình

Giờ Dậu17:00–18:59

Tân Dậu · Chu Tước

Giờ Tuất19:00–20:59

Nhâm Tuất · Kim Quỹ

Giờ Hợi21:00–22:59

Quý Hợi · Kim Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Kim Thổ (xấu)

Xấu: ra đi dễ lỡ tàu xe, hao mất của trên đường, cầu tài không được.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Bắc (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Bình
Ngày tốt cho nhiều việc.
Sao Nữ (Nữ Thổ Bức) (hung tú)
Kỵ khởi công, tạo tác, an táng, đào mương.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Tây Bắc

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Mão, Mùi
Lục hợp
Dần
Tương xung
Tỵ
Tương hình · hại
Hợi · Thân
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ

Thông tin ngày 14/08/2038 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/08/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/08/2038 dương lịch là ngày 14 tháng 7 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Quý Hợi, tiết Lập Thu.

Ngày 14/08/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/08/2038 là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Bình, đánh giá chung xấu với 28/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 14/08/2038 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/08/2038 gồm: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 14/08/2038 kỵ tuổi nào?

Ngày Quý Hợi xung với tuổi Tỵ, khắc các tuổi Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ. Các tuổi hợp với ngày là Mão, Mùi, Dần.

Ngày 14/08/2038 nên làm gì?

Ngày 14/08/2038 hợp với các việc: Sửa chữa nhà, Đi lại, Việc thường ngày. Nên tránh: Đào đất, Khởi công lớn.