Lịch âm ngày 25/08/2040 — Thứ Bảy

Thứ Bảy, ngày 25/08/2040 dương lịch là ngày 18/7 âm lịch năm Canh Thân, ngày Ất Dậu, tháng Giáp Thân. Đây là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Trừ, Sao Liễu, được đánh giá rất xấu (20/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Bảy

25

Tháng 8 năm 2040

Âm lịch

18/7

Ngày 18 · tháng thiếu · năm Canh Thân (Khỉ)

Ngày Ất Dậu · Tháng Giáp Thân · Năm Canh Thân

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (Thủy) · Tiết khí: Xử Thử

Ngày hắc đạo · Huyền VũRất xấuĐiểm ngày: 20/100

Đề phòng mất mát, trộm cắp.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Việc nên làm

  • Chữa bệnh
  • Dọn dẹp, tẩy uế
  • Cắt bỏ việc cũ

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Xuất vốn

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Hảo Thương (tốt)

Tốt: xuất hành thuận lợi, gặp người trên vừa lòng, việc làm được như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tuyệt Lộ23:00–00:59

Giờ Tý

Đại An01:00–02:59

Giờ Sửu

Tốc Hỷ03:00–04:59

Giờ Dần

Lưu Niên05:00–06:59

Giờ Mão

Xích Khẩu07:00–08:59

Giờ Thìn

Tiểu Cát09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tuyệt Lộ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Đại An13:00–14:59

Giờ Mùi

Tốc Hỷ15:00–16:59

Giờ Thân

Lưu Niên17:00–18:59

Giờ Dậu

Xích Khẩu19:00–20:59

Giờ Tuất

Tiểu Cát21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Trừ
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Liễu (Liễu Thổ Chương) (hung tú)
Kỵ xây dựng, cưới hỏi, an táng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Sửu, Tỵ
Lục hợp
Thìn
Tương xung
Mão
Tương hình · hại
Dậu · Tuất
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Mão, Tân Mão

Thông tin ngày 25/08/2040 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/08/2040 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 25/08/2040 dương lịch là ngày 18 tháng 7 năm Canh Thân âm lịch, ngày Ất Dậu, tiết Xử Thử.

Ngày 25/08/2040 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/08/2040 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), Trực Trừ, đánh giá chung rất xấu với 20/100 điểm. Lưu ý: Ngày Tam Nương: kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 25/08/2040 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 25/08/2040 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 25/08/2040 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Dậu xung với tuổi Mão, khắc các tuổi Kỷ Mão, Tân Mão. Các tuổi hợp với ngày là Sửu, Tỵ, Thìn.

Ngày 25/08/2040 nên làm gì?

Ngày 25/08/2040 hợp với các việc: Chữa bệnh, Dọn dẹp, tẩy uế, Cắt bỏ việc cũ. Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất vốn.