Lịch âm ngày 18/11/2040 — Chủ Nhật

Chủ Nhật, ngày 18/11/2040 dương lịch là ngày 14/10 âm lịch năm Canh Thân, ngày Canh Tuất, tháng Đinh Hợi. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Bế, Sao Tinh, được đánh giá xấu (37/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Chủ Nhật

18

Tháng 11 năm 2040

Âm lịch

14/10

Ngày 14 · tháng thiếu · năm Canh Thân (Khỉ)

Ngày Canh Tuất · Tháng Đinh Hợi · Năm Canh Thân

Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (Kim) · Tiết khí: Lập Đông

Ngày hoàng đạo · Kim QuỹXấuĐiểm ngày: 37/100

Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Đắp đê, lấp hố
  • Xây tường rào

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Nhậm chức
  • Chữa mắt
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Thiên Lao

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Huyền Vũ

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Tư Mệnh

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Câu Trận

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thanh Long

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Minh Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Thiên Hình

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Chu Tước

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Kim Quỹ

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Kim Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Bạch Hổ

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Ngọc Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Kim Thổ (xấu)

Xấu: ra đi dễ lỡ tàu xe, hao mất của trên đường, cầu tài không được.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Bế
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Tinh (Tinh Nhật Mã) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, mở cửa; tốt cho xây phòng mới.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Dần, Ngọ
Lục hợp
Mão
Tương xung
Thìn
Tương hình · hại
Mùi, Sửu · Dậu
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Giáp Thìn, Bính Thìn

Thông tin ngày 18/11/2040 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/11/2040 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/11/2040 dương lịch là ngày 14 tháng 10 năm Canh Thân âm lịch, ngày Canh Tuất, tiết Lập Đông.

Ngày 18/11/2040 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/11/2040 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Bế, đánh giá chung xấu với 37/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 18/11/2040 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/11/2040 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 18/11/2040 kỵ tuổi nào?

Ngày Canh Tuất xung với tuổi Thìn, khắc các tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn. Các tuổi hợp với ngày là Dần, Ngọ, Mão.

Ngày 18/11/2040 nên làm gì?

Ngày 18/11/2040 hợp với các việc: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào. Nên tránh: Khai trương, Nhậm chức, Chữa mắt, Xuất hành.

Lịch âm 18/11/2040 – ngày Canh Tuất, hoàng đạo · Tìm Ngày Tốt