Lịch âm ngày 31/07/2041 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 31/07/2041 dương lịch là ngày 4/7 âm lịch năm Tân Dậu, ngày Ất Sửu, tháng Bính Thân. Đây là ngày hắc đạo (Chu Tước), Trực Phá, Sao Chẩn, được đánh giá xấu (34/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Tư

31

Tháng 7 năm 2041

Âm lịch

4/7

Mùng 4 · tháng thiếu · năm Tân Dậu (Gà)

Ngày Ất Sửu · Tháng Bính Thân · Năm Tân Dậu

Nạp âm: Hải Trung Kim (Kim) · Tiết khí: Đại Thử

Ngày hắc đạo · Chu TướcXấuĐiểm ngày: 34/100

Dễ sinh khẩu thiệt, thị phi.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Phá dỡ nhà cũ
  • Chữa bệnh

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thuần Dương (tốt)

Tốt: đi và về đều thuận, có người giúp, cầu tài được như ý, tranh luận thường thắng.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Xích Khẩu23:00–00:59

Giờ Tý

Tiểu Cát01:00–02:59

Giờ Sửu

Tuyệt Lộ03:00–04:59

Giờ Dần

Đại An05:00–06:59

Giờ Mão

Tốc Hỷ07:00–08:59

Giờ Thìn

Lưu Niên09:00–10:59

Giờ Tỵ

Xích Khẩu11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tiểu Cát13:00–14:59

Giờ Mùi

Tuyệt Lộ15:00–16:59

Giờ Thân

Đại An17:00–18:59

Giờ Dậu

Tốc Hỷ19:00–20:59

Giờ Tuất

Lưu Niên21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Phá
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Chẩn (Chẩn Thủy Dẫn) (cát tú)
Tốt cho mọi việc, nhất là cưới hỏi, xuất hành.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tỵ, Dậu
Lục hợp
Tý
Tương xung
Mùi
Tương hình · hại
Tuất, Mùi · Ngọ
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Mùi, Tân Mùi

Thông tin ngày 31/07/2041 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/07/2041 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 31/07/2041 dương lịch là ngày 4 tháng 7 năm Tân Dậu âm lịch, ngày Ất Sửu, tiết Đại Thử.

Ngày 31/07/2041 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 31/07/2041 là ngày hắc đạo (Chu Tước), Trực Phá, đánh giá chung xấu với 34/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 31/07/2041 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 31/07/2041 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 31/07/2041 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Sửu xung với tuổi Mùi, khắc các tuổi Kỷ Mùi, Tân Mùi. Các tuổi hợp với ngày là Tỵ, Dậu, Tý.

Ngày 31/07/2041 nên làm gì?

Ngày 31/07/2041 hợp với các việc: Phá dỡ nhà cũ, Chữa bệnh. Nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Ký kết, Nhập trạch, Xuất hành.