Lá Tám Kiếm (Eight of Swords)

Tám Kiếm (Eight of Swords)

Ẩn Phụ, bộ Kiếm (nguyên tố Khí)

Từ khóa xuôi: bị trói buộc, bất lực, tự giới hạn

Từ khóa ngược: giải thoát, nhìn rõ, tự do

Nghĩa xuôi

Bạn cảm thấy bị mắc kẹt, nhưng phần lớn ràng buộc nằm trong suy nghĩ của chính mình.

Nghĩa ngược

Bạn bắt đầu tự giải thoát, nhìn ra lối đi.

Tình yêu

Cảm thấy bị ràng buộc trong quan hệ.

Công việc

Thấy bế tắc trong công việc.

Tài chính

Cảm giác túng quẫn.

Lời khuyên

Thay đổi suy nghĩ, lối thoát có ở đó.

Nguyên văn A. E. Waite, The Pictorial Key to the Tarot (1910)

Upright: Bad news, violent chagrin, crisis, censure, power in trammels, conflict, calumny; also sickness.

Reversed: Disquiet, difficulty, opposition, accident, treachery; what is unforeseen; fatality.

Trải bài Tarot ngay