
Mặt Trăng (The Moon)
Ẩn Chính, lá số 18
Từ khóa xuôi: ảo ảnh, lo âu, tiềm thức, mơ hồ
Từ khóa ngược: sự thật lộ ra, bớt lo âu, sáng tỏ
Nghĩa xuôi
Mọi thứ chưa rõ ràng, dễ bị ảo tưởng và nỗi sợ dẫn dắt. Hãy tin trực giác nhưng kiểm chứng sự thật.
Nghĩa ngược
Sương mù tan dần, sự thật lộ ra, nỗi lo giảm bớt.
Tình yêu
Có điều chưa rõ hoặc bị che giấu; đừng để nghi ngờ phá hỏng mọi thứ.
Công việc
Thông tin mập mờ, cẩn thận lừa đảo hoặc hiểu lầm.
Tài chính
Tránh đầu tư khi thông tin chưa minh bạch.
Lời khuyên
Đi chậm, kiểm chứng điều bạn nghe, đừng để nỗi sợ quyết định.
Nguyên văn A. E. Waite, The Pictorial Key to the Tarot (1910)
Upright: Hidden enemies, danger, calumny, darkness, terror, deception, occult forces, error.
Reversed: Instability, inconstancy, silence, lesser degrees of deception and error.