Xem ngày giờ xuất hành
Ngày tốt xấu theo lịch Khổng Minh, giờ đi theo Lý Thuần Phong và hướng Hỷ thần, Tài thần — xem trước khi đi xa, khai xuân, đi làm ăn.
Thứ Bảy, 06/09/2025 · âm lịch 15/7 năm Ất Tỵ
Ngày xuất hành theo Khổng Minh
Ngày Kim Dương (tốt)
Tốt: đi có quý nhân phù trợ, tài lộc thông suốt, việc tranh chấp có lý.
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Lưu Niên23:00–00:59
Giờ Tý
Xấu: việc khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin.
Xích Khẩu01:00–02:59
Giờ Sửu
Xấu: hay cãi cọ, gây chuyện; nên đề phòng, hoãn lại việc đi xa.
Tiểu Cát03:00–04:59
Giờ Dần
Rất tốt: xuất hành gặp may, buôn bán có lời, người đi sắp về, có tin vui.
Tuyệt Lộ05:00–06:59
Giờ Mão
Xấu: cầu tài không lợi, ra đi dễ gặp nạn, việc quan dễ bị phạt; nên hoãn.
Đại An07:00–08:59
Giờ Thìn
Tốt: mọi việc đều tốt, cầu tài nên đi hướng Tây, Nam; nhà cửa yên lành, người đi bình yên.
Tốc Hỷ09:00–10:59
Giờ Tỵ
Tốt: vui sắp tới, cầu tài đi hướng Nam; đi gặp quan, việc công có lợi, người đi có tin về.
Lưu Niên11:00–12:59
Giờ Ngọ
Xấu: việc khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin.
Xích Khẩu13:00–14:59
Giờ Mùi
Xấu: hay cãi cọ, gây chuyện; nên đề phòng, hoãn lại việc đi xa.
Tiểu Cát15:00–16:59
Giờ Thân
Rất tốt: xuất hành gặp may, buôn bán có lời, người đi sắp về, có tin vui.
Tuyệt Lộ17:00–18:59
Giờ Dậu
Xấu: cầu tài không lợi, ra đi dễ gặp nạn, việc quan dễ bị phạt; nên hoãn.
Đại An19:00–20:59
Giờ Tuất
Tốt: mọi việc đều tốt, cầu tài nên đi hướng Tây, Nam; nhà cửa yên lành, người đi bình yên.
Tốc Hỷ21:00–22:59
Giờ Hợi
Tốt: vui sắp tới, cầu tài đi hướng Nam; đi gặp quan, việc công có lợi, người đi có tin về.
Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Đông Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Bắc (cầu tài lộc).
Cần chọn hẳn một ngày tốt để đi xa theo tuổi? Dùng Xem ngày tốt xuất hành.
Cách tính
Lịch Khổng Minh tính theo tháng và ngày âm lịch. Tháng 1, 4, 7, 10 lặp chu kỳ 6 ngày (Đường Phong, Kim Thổ, Kim Dương, Thuần Dương, Đạo Tặc, Hảo Thương); tháng 2, 5, 8, 11 và tháng 3, 6, 9, 12 lặp chu kỳ 8 ngày, bắt đầu từ mùng 1.
Giờ Lý Thuần Phong: lấy ngày âm + tháng âm + khắc định đi rồi trừ 2, chia cho 6 lấy số dư — 1 Đại An, 2 Tốc Hỷ, 3 Lưu Niên, 4 Xích Khẩu, 5 Tiểu Cát, 0 Tuyệt Lộ. Khắc 1 là giờ Tý hoặc Ngọ, khắc 2 là Sửu hoặc Mùi, cứ thế đến khắc 6 là Tỵ hoặc Hợi. Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt.
Đây là phép xem dân gian để tham khảo khi sắp xếp việc đi lại.