Xem ngày giờ xuất hành

Ngày tốt xấu theo lịch Khổng Minh, giờ đi theo Lý Thuần Phong và hướng Hỷ thần, Tài thần — xem trước khi đi xa, khai xuân, đi làm ăn.

Thứ Sáu, 14/08/2026 · âm lịch 2/7 năm Bính Ngọ

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Kim Thổ (xấu)

Xấu: ra đi dễ lỡ tàu xe, hao mất của trên đường, cầu tài không được.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Tốt: vui sắp tới, cầu tài đi hướng Nam; đi gặp quan, việc công có lợi, người đi có tin về.

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xấu: việc khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin.

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Xấu: hay cãi cọ, gây chuyện; nên đề phòng, hoãn lại việc đi xa.

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Rất tốt: xuất hành gặp may, buôn bán có lời, người đi sắp về, có tin vui.

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Xấu: cầu tài không lợi, ra đi dễ gặp nạn, việc quan dễ bị phạt; nên hoãn.

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốt: mọi việc đều tốt, cầu tài nên đi hướng Tây, Nam; nhà cửa yên lành, người đi bình yên.

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốt: vui sắp tới, cầu tài đi hướng Nam; đi gặp quan, việc công có lợi, người đi có tin về.

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xấu: việc khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin.

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Xấu: hay cãi cọ, gây chuyện; nên đề phòng, hoãn lại việc đi xa.

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Rất tốt: xuất hành gặp may, buôn bán có lời, người đi sắp về, có tin vui.

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Xấu: cầu tài không lợi, ra đi dễ gặp nạn, việc quan dễ bị phạt; nên hoãn.

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Tốt: mọi việc đều tốt, cầu tài nên đi hướng Tây, Nam; nhà cửa yên lành, người đi bình yên.

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Tây Nam (cầu tài lộc).

Cần chọn hẳn một ngày tốt để đi xa theo tuổi? Dùng Xem ngày tốt xuất hành.

Cách tính

Lịch Khổng Minh tính theo tháng và ngày âm lịch. Tháng 1, 4, 7, 10 lặp chu kỳ 6 ngày (Đường Phong, Kim Thổ, Kim Dương, Thuần Dương, Đạo Tặc, Hảo Thương); tháng 2, 5, 8, 11 và tháng 3, 6, 9, 12 lặp chu kỳ 8 ngày, bắt đầu từ mùng 1.

Giờ Lý Thuần Phong: lấy ngày âm + tháng âm + khắc định đi rồi trừ 2, chia cho 6 lấy số dư — 1 Đại An, 2 Tốc Hỷ, 3 Lưu Niên, 4 Xích Khẩu, 5 Tiểu Cát, 0 Tuyệt Lộ. Khắc 1 là giờ Tý hoặc Ngọ, khắc 2 là Sửu hoặc Mùi, cứ thế đến khắc 6 là Tỵ hoặc Hợi. Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt.

Đây là phép xem dân gian để tham khảo khi sắp xếp việc đi lại.