Xem ngày giờ xuất hành

Ngày tốt xấu theo lịch Khổng Minh, giờ đi theo Lý Thuần Phong và hướng Hỷ thần, Tài thần — xem trước khi đi xa, khai xuân, đi làm ăn.

Thứ Bảy, 05/06/2027 · âm lịch 1/5 năm Đinh Mùi

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thiên Đạo (xấu)

Xấu: xuất hành cầu tài nên tránh; có được cũng tốn kém, tranh chấp dễ thua.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tiểu Cát23:00–00:59

Giờ Tý

Rất tốt: xuất hành gặp may, buôn bán có lời, người đi sắp về, có tin vui.

Tuyệt Lộ01:00–02:59

Giờ Sửu

Xấu: cầu tài không lợi, ra đi dễ gặp nạn, việc quan dễ bị phạt; nên hoãn.

Đại An03:00–04:59

Giờ Dần

Tốt: mọi việc đều tốt, cầu tài nên đi hướng Tây, Nam; nhà cửa yên lành, người đi bình yên.

Tốc Hỷ05:00–06:59

Giờ Mão

Tốt: vui sắp tới, cầu tài đi hướng Nam; đi gặp quan, việc công có lợi, người đi có tin về.

Lưu Niên07:00–08:59

Giờ Thìn

Xấu: việc khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin.

Xích Khẩu09:00–10:59

Giờ Tỵ

Xấu: hay cãi cọ, gây chuyện; nên đề phòng, hoãn lại việc đi xa.

Tiểu Cát11:00–12:59

Giờ Ngọ

Rất tốt: xuất hành gặp may, buôn bán có lời, người đi sắp về, có tin vui.

Tuyệt Lộ13:00–14:59

Giờ Mùi

Xấu: cầu tài không lợi, ra đi dễ gặp nạn, việc quan dễ bị phạt; nên hoãn.

Đại An15:00–16:59

Giờ Thân

Tốt: mọi việc đều tốt, cầu tài nên đi hướng Tây, Nam; nhà cửa yên lành, người đi bình yên.

Tốc Hỷ17:00–18:59

Giờ Dậu

Tốt: vui sắp tới, cầu tài đi hướng Nam; đi gặp quan, việc công có lợi, người đi có tin về.

Lưu Niên19:00–20:59

Giờ Tuất

Xấu: việc khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin.

Xích Khẩu21:00–22:59

Giờ Hợi

Xấu: hay cãi cọ, gây chuyện; nên đề phòng, hoãn lại việc đi xa.

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Cần chọn hẳn một ngày tốt để đi xa theo tuổi? Dùng Xem ngày tốt xuất hành.

Cách tính

Lịch Khổng Minh tính theo tháng và ngày âm lịch. Tháng 1, 4, 7, 10 lặp chu kỳ 6 ngày (Đường Phong, Kim Thổ, Kim Dương, Thuần Dương, Đạo Tặc, Hảo Thương); tháng 2, 5, 8, 11 và tháng 3, 6, 9, 12 lặp chu kỳ 8 ngày, bắt đầu từ mùng 1.

Giờ Lý Thuần Phong: lấy ngày âm + tháng âm + khắc định đi rồi trừ 2, chia cho 6 lấy số dư — 1 Đại An, 2 Tốc Hỷ, 3 Lưu Niên, 4 Xích Khẩu, 5 Tiểu Cát, 0 Tuyệt Lộ. Khắc 1 là giờ Tý hoặc Ngọ, khắc 2 là Sửu hoặc Mùi, cứ thế đến khắc 6 là Tỵ hoặc Hợi. Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt.

Đây là phép xem dân gian để tham khảo khi sắp xếp việc đi lại.