Lịch âm ngày 14/01/2014 — Thứ Ba

Thứ Ba, ngày 14/01/2014 dương lịch là ngày 14/12 âm lịch năm Quý Tỵ, ngày Ất Dậu, tháng Ất Sửu. Đây là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Thành, Sao Chủy, được đánh giá xấu (36/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Ba

14

Tháng 1 năm 2014

Âm lịch

14/12

Ngày 14 · tháng đủ · năm Quý Tỵ (Rắn)

Ngày Ất Dậu · Tháng Ất Sửu · Năm Quý Tỵ

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (Thủy) · Tiết khí: Tiểu Hàn

Ngày hắc đạo · Câu TrậnXấuĐiểm ngày: 36/100

Kỵ khởi công, dễ dây dưa.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
  • Ký kết
  • Nhập học

Việc nên tránh

  • Kiện tụng

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Tư Mệnh

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Câu Trận

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Thanh Long

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Minh Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Thiên Hình

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Chu Tước

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Kim Quỹ

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Kim Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Bạch Hổ

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Ngọc Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thiên Lao

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Huyền Vũ

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thanh Long Đầu (tốt)

Tốt: nên đi vào sáng sớm, cầu tài thắng lợi, mọi việc như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An23:00–00:59

Giờ Tý

Tốc Hỷ01:00–02:59

Giờ Sửu

Lưu Niên03:00–04:59

Giờ Dần

Xích Khẩu05:00–06:59

Giờ Mão

Tiểu Cát07:00–08:59

Giờ Thìn

Tuyệt Lộ09:00–10:59

Giờ Tỵ

Đại An11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tốc Hỷ13:00–14:59

Giờ Mùi

Lưu Niên15:00–16:59

Giờ Thân

Xích Khẩu17:00–18:59

Giờ Dậu

Tiểu Cát19:00–20:59

Giờ Tuất

Tuyệt Lộ21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Thành
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Chủy (Chủy Hỏa Hầu) (hung tú)
Kỵ hầu hết mọi việc, nhất là an táng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Sửu, Tỵ
Lục hợp
Thìn
Tương xung
Mão
Tương hình · hại
Dậu · Tuất
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Mão, Tân Mão

Thông tin ngày 14/01/2014 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/01/2014 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/01/2014 dương lịch là ngày 14 tháng 12 năm Quý Tỵ âm lịch, ngày Ất Dậu, tiết Tiểu Hàn.

Ngày 14/01/2014 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/01/2014 là ngày hắc đạo (Câu Trận), Trực Thành, đánh giá chung xấu với 36/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 14/01/2014 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/01/2014 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 14/01/2014 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Dậu xung với tuổi Mão, khắc các tuổi Kỷ Mão, Tân Mão. Các tuổi hợp với ngày là Sửu, Tỵ, Thìn.

Ngày 14/01/2014 nên làm gì?

Ngày 14/01/2014 hợp với các việc: Khai trương, Cưới hỏi, Nhập trạch, Ký kết, Nhập học. Nên tránh: Kiện tụng.

Lịch âm 14/01/2014 – ngày Ất Dậu, hắc đạo · Tìm Ngày Tốt