Lịch âm ngày 25/10/2026 — Chủ Nhật

Chủ Nhật, ngày 25/10/2026 dương lịch là ngày 16/9 âm lịch năm Bính Ngọ, ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Tuất. Đây là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Khai, Sao Hư, được đánh giá tốt (73/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Chủ Nhật

25

Tháng 10 năm 2026

Âm lịch

16/9

Ngày 16 · tháng đủ · năm Bính Ngọ (Ngựa)

Ngày Nhâm Thân · Tháng Mậu Tuất · Năm Bính Ngọ

Nạp âm: Kiếm Phong Kim (Kim) · Tiết khí: Sương Giáng

Ngày hoàng đạo · Kim QuỹTốtĐiểm ngày: 73/100

Tốt cho cưới hỏi, cầu tài.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Động thổ
  • Cưới hỏi
  • Nhập học
  • Xuất hành

Việc nên tránh

  • An táng
  • Chôn cất

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Canh Tý · Thanh Long

Giờ Sửu01:00–02:59

Tân Sửu · Minh Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Nhâm Dần · Thiên Hình

Giờ Mão05:00–06:59

Quý Mão · Chu Tước

Giờ Thìn07:00–08:59

Giáp Thìn · Kim Quỹ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Ất Tỵ · Kim Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Bính Ngọ · Bạch Hổ

Giờ Mùi13:00–14:59

Đinh Mùi · Ngọc Đường

Giờ Thân15:00–16:59

Mậu Thân · Thiên Lao

Giờ Dậu17:00–18:59

Kỷ Dậu · Huyền Vũ

Giờ Tuất19:00–20:59

Canh Tuất · Tư Mệnh

Giờ Hợi21:00–22:59

Tân Hợi · Câu Trận

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thanh Long Túc (xấu)

Xấu: đi xa không nên, cầu tài không được, kiện cáo dễ thua.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tuyệt Lộ23:00–00:59

Giờ Tý

Đại An01:00–02:59

Giờ Sửu

Tốc Hỷ03:00–04:59

Giờ Dần

Lưu Niên05:00–06:59

Giờ Mão

Xích Khẩu07:00–08:59

Giờ Thìn

Tiểu Cát09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tuyệt Lộ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Đại An13:00–14:59

Giờ Mùi

Tốc Hỷ15:00–16:59

Giờ Thân

Lưu Niên17:00–18:59

Giờ Dậu

Xích Khẩu19:00–20:59

Giờ Tuất

Tiểu Cát21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Chính Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Tây (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Khai
Ngày rất tốt cho việc lớn.
Sao Hư (Hư Nhật Thử) (hung tú)
Kỵ cưới hỏi, khai trương, xây dựng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Chính Tây

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tý, Thìn
Lục hợp
Tỵ
Tương xung
Dần
Tương hình · hại
Dần, Tỵ · Hợi
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Bính Dần, Mậu Dần

Thông tin ngày 25/10/2026 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Bài viết cho ngày này

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/10/2026 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 25/10/2026 dương lịch là ngày 16 tháng 9 năm Bính Ngọ âm lịch, ngày Nhâm Thân, tiết Sương Giáng.

Ngày 25/10/2026 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/10/2026 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), Trực Khai, đánh giá chung tốt với 73/100 điểm.

Giờ hoàng đạo ngày 25/10/2026 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 25/10/2026 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 25/10/2026 kỵ tuổi nào?

Ngày Nhâm Thân xung với tuổi Dần, khắc các tuổi Bính Dần, Mậu Dần. Các tuổi hợp với ngày là Tý, Thìn, Tỵ.

Ngày 25/10/2026 nên làm gì?

Ngày 25/10/2026 hợp với các việc: Khai trương, Động thổ, Cưới hỏi, Nhập học, Xuất hành. Nên tránh: An táng, Chôn cất.

Lịch âm 25/10/2026 – ngày Nhâm Thân, hoàng đạo · Tìm Ngày Tốt