Lịch âm ngày 29/07/2032 — Thứ Năm

Thứ Năm, ngày 29/07/2032 dương lịch là ngày 23/6 âm lịch năm Nhâm Tý, ngày Bính Tý, tháng Đinh Mùi. Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Chấp, Sao Khuê, được đánh giá rất xấu (20/100). Giờ hoàng đạo: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Thứ Năm

29

Tháng 7 năm 2032

Âm lịch

23/6

Ngày 23 · tháng đủ · năm Nhâm Tý (Chuột)

Ngày Bính Tý · Tháng Đinh Mùi · Năm Nhâm Tý

Nạp âm: Giản Hạ Thủy (Thủy) · Tiết khí: Đại Thử

Ngày hắc đạo · Thiên HìnhRất xấuĐiểm ngày: 20/100

Dễ vướng kiện tụng, hình phạt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Xây dựng
  • Tuyển người
  • Trồng cây

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Di chuyển
  • Mở kho

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Mậu Tý · Kim Quỹ

Giờ Sửu01:00–02:59

Kỷ Sửu · Kim Đường

Giờ Dần03:00–04:59

Canh Dần · Bạch Hổ

Giờ Mão05:00–06:59

Tân Mão · Ngọc Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Nhâm Thìn · Thiên Lao

Giờ Tỵ09:00–10:59

Quý Tỵ · Huyền Vũ

Giờ Ngọ11:00–12:59

Giáp Ngọ · Tư Mệnh

Giờ Mùi13:00–14:59

Ất Mùi · Câu Trận

Giờ Thân15:00–16:59

Bính Thân · Thanh Long

Giờ Dậu17:00–18:59

Đinh Dậu · Minh Đường

Giờ Tuất19:00–20:59

Mậu Tuất · Thiên Hình

Giờ Hợi21:00–22:59

Kỷ Hợi · Chu Tước

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Thanh Long Kiếp (tốt)

Tốt: xuất hành bốn phương tám hướng đều tốt, trăm sự được như ý.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Xích Khẩu23:00–00:59

Giờ Tý

Tiểu Cát01:00–02:59

Giờ Sửu

Tuyệt Lộ03:00–04:59

Giờ Dần

Đại An05:00–06:59

Giờ Mão

Tốc Hỷ07:00–08:59

Giờ Thìn

Lưu Niên09:00–10:59

Giờ Tỵ

Xích Khẩu11:00–12:59

Giờ Ngọ

Tiểu Cát13:00–14:59

Giờ Mùi

Tuyệt Lộ15:00–16:59

Giờ Thân

Đại An17:00–18:59

Giờ Dậu

Tốc Hỷ19:00–20:59

Giờ Tuất

Lưu Niên21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Nam (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Chính Đông (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Chấp
Ngày bình thường, chọn việc phù hợp.
Sao Khuê (Khuê Mộc Lang) (hung tú)
Tốt cho xây dựng; kỵ khai trương, an táng.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Chính Đông

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Thìn, Thân
Lục hợp
Sửu
Tương xung
Ngọ
Tương hình · hại
Mão · Mùi
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Canh Ngọ, Nhâm Ngọ

Thông tin ngày 29/07/2032 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/07/2032 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 29/07/2032 dương lịch là ngày 23 tháng 6 năm Nhâm Tý âm lịch, ngày Bính Tý, tiết Đại Thử.

Ngày 29/07/2032 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 29/07/2032 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), Trực Chấp, đánh giá chung rất xấu với 20/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 29/07/2032 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/07/2032 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 29/07/2032 kỵ tuổi nào?

Ngày Bính Tý xung với tuổi Ngọ, khắc các tuổi Canh Ngọ, Nhâm Ngọ. Các tuổi hợp với ngày là Thìn, Thân, Sửu.

Ngày 29/07/2032 nên làm gì?

Ngày 29/07/2032 hợp với các việc: Xây dựng, Tuyển người, Trồng cây. Nên tránh: Xuất hành, Di chuyển, Mở kho.

Lịch âm 29/07/2032 – ngày Bính Tý, hắc đạo · Tìm Ngày Tốt