Lịch âm ngày 17/02/2038 — Thứ Tư

Thứ Tư, ngày 17/02/2038 dương lịch là ngày 14/1 âm lịch năm Mậu Ngọ, ngày Ất Sửu, tháng Giáp Dần. Đây là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Bế, Sao Chẩn, được đánh giá bình thường (55/100). Giờ hoàng đạo: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Thứ Tư

17

Tháng 2 năm 2038

Âm lịch

14/1

Ngày 14 · tháng đủ · năm Mậu Ngọ (Ngựa)

Ngày Ất Sửu · Tháng Giáp Dần · Năm Mậu Ngọ

Nạp âm: Hải Trung Kim (Kim) · Tiết khí: Lập Xuân

Ngày hoàng đạo · Minh ĐườngBình thườngĐiểm ngày: 55/100

Gặp quý nhân, cầu công danh tốt.

Hoàng đạo, hắc đạo và trực được tính theo tháng tiết khí (tháng mới bắt đầu từ Lập Xuân, Kinh Trập…) như trong sách lịch cổ. Một số lịch tính theo tháng âm nên có thể khác vào những ngày giữa mùng 1 và ngày giao tiết.

  • Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn"

Việc nên làm

  • Đắp đê, lấp hố
  • Xây tường rào

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Nhậm chức
  • Chữa mắt
  • Xuất hành

Giờ hoàng đạo & hắc đạo

Giờ Tý23:00–00:59

Bính Tý · Thiên Hình

Giờ Sửu01:00–02:59

Đinh Sửu · Chu Tước

Giờ Dần03:00–04:59

Mậu Dần · Kim Quỹ

Giờ Mão05:00–06:59

Kỷ Mão · Kim Đường

Giờ Thìn07:00–08:59

Canh Thìn · Bạch Hổ

Giờ Tỵ09:00–10:59

Tân Tỵ · Ngọc Đường

Giờ Ngọ11:00–12:59

Nhâm Ngọ · Thiên Lao

Giờ Mùi13:00–14:59

Quý Mùi · Huyền Vũ

Giờ Thân15:00–16:59

Giáp Thân · Tư Mệnh

Giờ Dậu17:00–18:59

Ất Dậu · Câu Trận

Giờ Tuất19:00–20:59

Bính Tuất · Thanh Long

Giờ Hợi21:00–22:59

Đinh Hợi · Minh Đường

Xuất hành

Ngày xuất hành theo Khổng Minh

Ngày Kim Thổ (xấu)

Xấu: ra đi dễ lỡ tàu xe, hao mất của trên đường, cầu tài không được.

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Tốc Hỷ23:00–00:59

Giờ Tý

Lưu Niên01:00–02:59

Giờ Sửu

Xích Khẩu03:00–04:59

Giờ Dần

Tiểu Cát05:00–06:59

Giờ Mão

Tuyệt Lộ07:00–08:59

Giờ Thìn

Đại An09:00–10:59

Giờ Tỵ

Tốc Hỷ11:00–12:59

Giờ Ngọ

Lưu Niên13:00–14:59

Giờ Mùi

Xích Khẩu15:00–16:59

Giờ Thân

Tiểu Cát17:00–18:59

Giờ Dậu

Tuyệt Lộ19:00–20:59

Giờ Tuất

Đại An21:00–22:59

Giờ Hợi

Hướng xuất hành: Hỷ thần ở hướng Tây Bắc (đón niềm vui), Tài thần ở hướng Đông Nam (cầu tài lộc).

Xem chi tiết giờ xuất hành →

Thập nhị trực & Nhị thập bát tú

Trực Bế
Ngày xấu, nên tránh việc lớn.
Sao Chẩn (Chẩn Thủy Dẫn) (cát tú)
Tốt cho mọi việc, nhất là cưới hỏi, xuất hành.
Hướng xuất hành
Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Đông Nam

Tuổi hợp – xung với ngày

Tam hợp
Tỵ, Dậu
Lục hợp
Tý
Tương xung
Mùi
Tương hình · hại
Tuất, Mùi · Ngọ
Tuổi xung khắc (thiên khắc địa xung)
Kỷ Mùi, Tân Mùi

Thông tin ngày 17/02/2038 được tính theo lịch âm Việt Nam, mang tính tham khảo văn hóa truyền thống.

Nhận lịch tốt mỗi sáng thứ Hai

Ngày hoàng đạo, giờ tốt và ngày đẹp cho cưới hỏi, khai trương, động thổ… của cả tuần, gửi miễn phí qua email.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/02/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 17/02/2038 dương lịch là ngày 14 tháng 1 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Ất Sửu, tiết Lập Xuân.

Ngày 17/02/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 17/02/2038 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), Trực Bế, đánh giá chung bình thường với 55/100 điểm. Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ: "mùng năm, mười bốn, hai ba — đi chơi cũng lỗ nữa là đi buôn".

Giờ hoàng đạo ngày 17/02/2038 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 17/02/2038 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 17/02/2038 kỵ tuổi nào?

Ngày Ất Sửu xung với tuổi Mùi, khắc các tuổi Kỷ Mùi, Tân Mùi. Các tuổi hợp với ngày là Tỵ, Dậu, Tý.

Ngày 17/02/2038 nên làm gì?

Ngày 17/02/2038 hợp với các việc: Đắp đê, lấp hố, Xây tường rào. Nên tránh: Khai trương, Nhậm chức, Chữa mắt, Xuất hành.

Lịch âm 17/02/2038 – ngày Ất Sửu, hoàng đạo · Tìm Ngày Tốt