
Át Kiếm (Ace of Swords)
Ẩn Phụ, bộ Kiếm (nguyên tố Khí)
Từ khóa xuôi: sáng suốt, sự thật, đột phá trí tuệ
Từ khóa ngược: rối trí, hiểu lầm, lời nói gây tổn thương
Nghĩa xuôi
Một ý tưởng sắc bén, sự thật được làm rõ, quyết định dứt khoát.
Nghĩa ngược
Đầu óc rối ren, thông tin sai lệch, lời nói gây tổn thương.
Tình yêu
Nói rõ sự thật trong quan hệ.
Công việc
Ý tưởng đột phá, quyết định rõ ràng.
Tài chính
Quyết định tài chính dứt khoát.
Lời khuyên
Nói thật, nghĩ rõ rồi hãy hành động.
Nguyên văn A. E. Waite, The Pictorial Key to the Tarot (1910)
Upright: Triumph, the excessive degree in everything, conquest, triumph of force. It is a card of great force, in love as well as in hatred. The crown may carry a much higher significance than comes usually within the sphere of fortune-telling.
Reversed: The same, but the results are disastrous; another account says--conception, childbirth, augmentation, multiplicity.