
Vua Cốc (King of Cups)
Ẩn Phụ, bộ Cốc (nguyên tố Nước)
Từ khóa xuôi: cân bằng cảm xúc, bao dung, điềm tĩnh
Từ khóa ngược: thao túng cảm xúc, lạnh lùng, thất thường
Nghĩa xuôi
Làm chủ cảm xúc, điềm tĩnh và bao dung; người khôn ngoan về tình cảm.
Nghĩa ngược
Kìm nén hoặc dùng cảm xúc để thao túng.
Tình yêu
Người bạn đời trưởng thành, điềm đạm.
Công việc
Lãnh đạo bằng sự thấu hiểu.
Tài chính
Quản lý tiền bình tĩnh.
Lời khuyên
Giữ cân bằng giữa lý trí và cảm xúc.
Nguyên văn A. E. Waite, The Pictorial Key to the Tarot (1910)
Upright: Fair man, man of business, law, or divinity; responsible, disposed to oblige the Querent; also equity, art and science, including those who profess science, law and art; creative intelligence.
Reversed: Dishonest, double-dealing man; roguery, exaction, injustice, vice, scandal, pillage, considerable loss.