Lá Hiệp Sĩ Kiếm (Knight of Swords)

Hiệp Sĩ Kiếm (Knight of Swords)

Ẩn Phụ, bộ Kiếm (nguyên tố Khí)

Từ khóa xuôi: quyết liệt, nhanh nhạy, tham vọng

Từ khóa ngược: hấp tấp, hung hăng, thiếu suy nghĩ

Nghĩa xuôi

Lao vào hành động với ý chí mạnh, nhanh nhạy và quyết liệt.

Nghĩa ngược

Hấp tấp, nói năng gay gắt, thiếu suy nghĩ.

Tình yêu

Thẳng thắn đến mức làm đau nhau.

Công việc

Làm nhanh, đạt mục tiêu.

Tài chính

Quyết định tài chính vội.

Lời khuyên

Quyết liệt nhưng nghĩ trước khi làm.

Nguyên văn A. E. Waite, The Pictorial Key to the Tarot (1910)

Upright: Skill, bravery, capacity, defence, address, enmity, wrath, war, destruction, opposition, resistance, ruin. There is therefore a sense in which the card signifies death, but it carries this meaning only in its proximity to other cards of fatality.

Reversed: Imprudence, incapacity, extravagance.

Trải bài Tarot ngay