
Hoàng Hậu Kiếm (Queen of Swords)
Ẩn Phụ, bộ Kiếm (nguyên tố Khí)
Từ khóa xuôi: độc lập, sáng suốt, thẳng thắn
Từ khóa ngược: lạnh lùng, cay nghiệt, cô độc
Nghĩa xuôi
Sáng suốt, độc lập và thẳng thắn; người nhìn rõ sự thật nhờ trải nghiệm.
Nghĩa ngược
Lạnh lùng, cay nghiệt, khép lòng vì tổn thương.
Tình yêu
Cần sự rõ ràng, thẳng thắn.
Công việc
Làm việc độc lập, khách quan.
Tài chính
Quản lý tiền lý trí.
Lời khuyên
Nói rõ ràng nhưng giữ sự tử tế.
Nguyên văn A. E. Waite, The Pictorial Key to the Tarot (1910)
Upright: Widowhood, female sadness and embarrassment, absence, sterility, mourning, privation, separation.
Reversed: Malice, bigotry, artifice, prudery, bale, deceit.