Lá Sáu Tiền (Six of Pentacles)

Sáu Tiền (Six of Pentacles)

Ẩn Phụ, bộ Tiền (nguyên tố Đất)

Từ khóa xuôi: cho và nhận, rộng lượng, giúp đỡ

Từ khóa ngược: nợ nần, cho nhận không công bằng

Nghĩa xuôi

Cho và nhận; sự rộng lượng, giúp đỡ hoặc được giúp đỡ.

Nghĩa ngược

Cho nhận mất cân bằng, nợ nần, lòng tốt có điều kiện.

Tình yêu

Quan tâm, chia sẻ.

Công việc

Được hỗ trợ, tăng lương.

Tài chính

Nhận được giúp đỡ tài chính.

Lời khuyên

Cho đi đúng lúc và biết nhận.

Nguyên văn A. E. Waite, The Pictorial Key to the Tarot (1910)

Upright: Presents, gifts, gratification another account says attention, vigilance now is the accepted time, present prosperity, etc.

Reversed: Desire, cupidity, envy, jealousy, illusion.

Trải bài Tarot ngay