
Hai Tiền (Two of Pentacles)
Ẩn Phụ, bộ Tiền (nguyên tố Đất)
Từ khóa xuôi: cân đối, linh hoạt, xoay xở
Từ khóa ngược: quá tải, mất cân bằng, rối tài chính
Nghĩa xuôi
Bạn đang khéo léo cân đối nhiều việc, nhiều khoản cùng lúc.
Nghĩa ngược
Quá tải, không xoay xở nổi.
Tình yêu
Cân bằng tình cảm và công việc.
Công việc
Làm nhiều việc cùng lúc.
Tài chính
Xoay xở thu chi.
Lời khuyên
Ưu tiên và giữ cân bằng.
Nguyên văn A. E. Waite, The Pictorial Key to the Tarot (1910)
Upright: On the one hand it is represented as a card of gaiety, recreation and its connexions, which is the subject of the design; but it is read also as news and messages in writing, as obstacles, agitation, trouble, embroilment.
Reversed: Enforced gaiety, simulated enjoyment, literal sense, handwriting, composition, letters of exchange.