
Ba Tiền (Three of Pentacles)
Ẩn Phụ, bộ Tiền (nguyên tố Đất)
Từ khóa xuôi: hợp tác, tay nghề, làm việc nhóm
Từ khóa ngược: thiếu hợp tác, làm qua loa
Nghĩa xuôi
Thành công nhờ hợp tác và tay nghề; công sức được ghi nhận.
Nghĩa ngược
Thiếu phối hợp, làm qua loa, không được ghi nhận.
Tình yêu
Cùng nhau xây dựng.
Công việc
Làm việc nhóm, được đánh giá cao.
Tài chính
Đầu tư vào kỹ năng.
Lời khuyên
Hợp tác và làm việc chỉn chu.
Nguyên văn A. E. Waite, The Pictorial Key to the Tarot (1910)
Upright: Métier, trade, skilled labour; usually, however, regarded as a card of nobility, aristocracy, renown, glory.
Reversed: Mediocrity, in work and otherwise, puerility, pettiness, weakness.